Sở Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh đã ban hành Công văn số 718/SCT-QLCN ngày 23 tháng 01 năm 2026 để thông báo và hướng dẫn các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực hóa chất trên địa bàn thành phố về việc triển khai một loạt các văn bản quy phạm pháp luật mới. Các văn bản này nhằm chi tiết hóa việc thi hành Luật Hóa chất năm 2025 (Luật số 69/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 09 tháng 01 năm 2026 và thay thế cho Luật Hóa chất năm 2007.

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT QUY TRÌNH KIỂM ĐỊNH HẢI QUAN THEO QUYẾT ĐỊNH 2169/QĐ-CHQ
Quyết định số 2169/QĐ-CHQ được ban hành ngày 31/12/2025 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Văn bản này thiết lập một quy trình chuẩn hóa toàn diện cho việc phân tích, phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) và đánh giá tiêu chí kỹ thuật bằng máy móc tại các cơ quan Kiểm định hải quan, thay thế toàn bộ các quy định trước đây.
1. TỔNG QUAN VÀ PHẠM VI ÁP DỤNG
Thông tin pháp lý
-
Văn bản: Quyết định số 2169/QĐ-CHQ.
-
Ngày ban hành: 31/12/2025.
-
Ngày hiệu lực: 01/01/2026.
-
Mục tiêu: Thống nhất, minh bạch hóa và nâng cao hiệu quả công tác kiểm định trên toàn quốc.
Đối tượng và Nguyên tắc thực hiện
-
Đối tượng áp dụng: Cơ quan hải quan lấy mẫu; các Chi cục/Đội Kiểm định hải quan; Người khai hải quan.
-
Nguyên tắc lựa chọn: Dựa trên quản lý rủi ro và thông tin nghiệp vụ thu thập được.
-
Yêu cầu thực hiện: Quá trình phân tích phải đảm bảo tính khách quan, khoa học, chính xác và minh bạch.
2. NHỮNG ĐIỂM CỐT LÕI TRONG CẢI CÁCH QUY TRÌNH
-
Chuẩn hóa Quy trình Toàn diện: Định nghĩa rõ ràng từng bước từ lựa chọn lô hàng, lấy mẫu đến ban hành thông báo và xử lý sau kết quả.
-
Mô hình Chuyên viên Kép: Áp dụng cơ chế kiểm soát chéo giữa Chuyên viên 1 (Phân tích) và Chuyên viên 2 (Rà soát) để đảm bảo tính khách quan.
-
Tích hợp Hệ thống CNTT: Sử dụng triệt để các hệ thống CustomsLab, MHS và CCES để tự động hóa và tăng cường tính minh bạch.
-
Triển khai Trạm Kiểm định Di động (Mobilab): Quy định cụ thể về vận hành trạm tại hiện trường nhằm tăng tính linh hoạt.
-
Xác định Thời hạn và Trách nhiệm: Quy định mốc thời gian cụ thể (5 ngày hoặc 10 ngày) và phân định rõ trách nhiệm của các bên liên quan.
3. QUY TRÌNH CHI TIẾT PHÂN TÍCH PHÂN LOẠI HÀNG HÓA
Bước 1: Lấy mẫu và Lập hồ sơ yêu cầu
-
Lấy mẫu: Tuân thủ Nghị định 08/2015/NĐ-CP, Thông tư 121/2025/TT-BTC và Thông tư 14/2015/TT-BTC.
-
Kỹ thuật lấy mẫu: Chi tiết về dụng cụ, bao bì cho từng loại hàng (hóa chất, thực phẩm, dệt may…) được quy định tại Phụ lục I.
-
Hồ sơ yêu cầu: Gửi đến Đội Kiểm định gồm:
-
Phiếu yêu cầu (mẫu 01/PGTL/2025).
-
Tài liệu kỹ thuật, catalogue, hình ảnh sản phẩm.
-
Giấy chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng, xuất xứ (nếu có).
-
Mẫu hàng hóa phải được niêm phong theo quy định.
-
Bước 2: Tiếp nhận và Xử lý sơ bộ hồ sơ
-
Kiểm tra: Chuyên viên tiếp nhận kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ và tình trạng niêm phong, quy cách mẫu.
-
Xử lý hồ sơ lỗi: Nếu hồ sơ thiếu, ban hành văn bản trả lời (mẫu 03/TLHS/2025) hoặc yêu cầu bổ sung (mẫu 02/BSHSPT/2025).
-
Thời hạn bổ sung: 05 ngày làm việc. Sau thời hạn này, hồ sơ sẽ bị từ chối.
-
Cập nhật hệ thống: Thông tin được cập nhật ngay lên hệ thống CustomsLab.
Bước 3: Thực hiện phân tích và Rà soát kết quả (Mô hình 2 chuyên viên)
-
Chuyên viên 1 (Phân tích): Nghiên cứu hồ sơ, chuẩn bị thiết bị, thực hiện phân tích, lập Biên bản phân tích phân loại (mẫu 05/BBPTPL/2025) và dự thảo Thông báo kết quả.
-
Chuyên viên 2 (Rà soát): Kiểm tra tính chính xác, phù hợp của hồ sơ và kết quả từ Chuyên viên 1. Nếu cần làm rõ, phải ghi rõ lý do và chuyển trả Chuyên viên 1.
-
Phê duyệt: Lãnh đạo Đội Kiểm định phê duyệt sau khi hai chuyên viên đã thống nhất.
Bước 4: Ban hành và Quản lý kết quả
Thời hạn ban hành Thông báo kết quả hoặc Phiếu ghi kết quả:
-
Thông thường (không qua giám định): Tối đa 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.
-
Trường hợp phức tạp: Có thể kéo dài nhưng không quá 10 ngày làm việc.
-
Trường hợp qua giám định bên thứ ba: Tối đa 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận kết quả giám định.
-
Lưu trữ: Kết quả được cập nhật lên hệ thống CCES, CustomsLab, MHS và lưu trữ hồ sơ theo quy định.
4. QUY TRÌNH ĐẶC THÙ VÀ XỬ LÝ PHÁT SINH
Trạm Kiểm định Di động (Mobilab)
-
Mục đích: Phân tích tại hiện trường theo kế hoạch hoặc chỉ đạo của Lãnh đạo Cục.
-
Yêu cầu: Vị trí đặt trạm an toàn, nguồn điện ổn định (380V/3F hoặc 220V/1pha), đảm bảo PCCC.
-
Thời hạn: Kết quả ban hành ngay tại hiện trường trong vòng 03 ngày làm việc.
Xử lý Bất đồng và Khiếu nại
-
Phản hồi người khai: Nếu người khai không đồng ý, Đội Kiểm định trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do.
-
Trưng cầu giám định: Có thể sử dụng tổ chức giám định thứ ba (Điều 13) làm cơ sở xử lý.
-
Khiếu nại: Giải quyết khiếu nại lần đầu theo Luật Khiếu nại (Điều 14, Điều 23).
Quản lý mẫu sau phân tích
-
Trả lại mẫu: Lập biên bản trả lại cho người khai (Điều 24).
-
Lưu mẫu: Thời hạn 120 ngày kể từ ngày ban hành thông báo kết quả (Điều 25).
-
Hủy mẫu: Lập Quyết định hủy mẫu (Điều 11) sau khi hết hạn lưu, tuân thủ an toàn với hàng độc hại, dễ cháy nổ.
5. TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN
| Đơn vị / Cá nhân | Trách nhiệm chính |
| Người khai hải quan | Cung cấp hồ sơ đầy đủ, chính xác; chịu trách nhiệm về tính hợp lệ của chứng từ và mẫu. |
| Đơn vị yêu cầu | Lấy mẫu, lập hồ sơ đúng quy định; phối hợp giải quyết vướng mắc. |
| Chi cục/Đội Kiểm định | Tổ chức thực hiện quy trình chuẩn xác, đúng hạn; chịu trách nhiệm về kết quả ban hành. |
| Cục Hải quan tỉnh/TP | Chỉ đạo phối hợp, xử lý các sai sót hoặc vướng mắc của đơn vị trực thuộc. |
| Ban Cải cách / Quản lý rủi ro | Duy trì hệ thống CNTT; cung cấp thông tin rủi ro phục vụ lấy mẫu. |
6. DANH MỤC BIỂU MẪU BAN HÀNH KÈM QUY TRÌNH
| Ký hiệu | Tên biểu mẫu |
| 01/PGTL/2025 | Phiếu ghi số, ngày văn bản liên quan đến mẫu hàng hoá |
| 02/BSHSPT/2025 | Văn bản đề nghị bổ sung chứng từ |
| 03/TLHS/2025 | Văn bản trả lại hồ sơ yêu cầu phân tích |
| 04/SBG/2025 | Sổ bàn giao hồ sơ phân tích phân loại/mẫu lưu |
| 05/BBPTPL/2025 | Biên bản phân tích phân loại |
| 06/TCGĐ-TN/2025 | Văn bản gửi giám định, thử nghiệm |
| 07/STĐML/2025 | Sổ theo dõi mẫu lưu |
| 08/PKQPT-MSĐX/2025 | Phiếu ghi kết quả phân tích kèm mã số đề xuất |
| 09/PRS-TBĐX/2025 | Phiếu rà soát hồ sơ Phiếu ghi kết quả phân tích |
| 11/QĐHM-BBHM/2025 | Quyết định hủy mẫu kèm biên bản hủy mẫu |
| 17/KQHPT/2025 | Kết quả hỗ trợ phân tích |
| 18/Mobilab-ĐVYC/2025 | Văn bản đề nghị điều động Mobilab |
| 19/Mobilab-KĐHQ/2025 | Văn bản thông báo triển khai Mobilab |
